CHUYÊN ĐỀ TIẾNG ANH 7
“ Rèn luyện kĩ năng phát âm cho học sinh thông qua các tiết học ”
I. Lý do
chọn đề tài
Phát âm có vai
trò đặc biệt quan trọng trong giao tiếp nói chung và học ngoại ngữ nói riêng. Thứ
nhất, ngữ âm là sự sản sinh và tiếp nhận âm thanh của lời nói. Thứ hai, âm
thanh có ý nghĩa được
sử dụng để diễn đạt ý nghĩa lời nói trong các ngữ cảnh đặc thù.Và thực trạng,
là giáo viên đã dạy tiếng anh lớp 7- Global success tôi đã nhận thấy sự phát âm
của đa số học còn nhiều hạn chế, học sinh còn nhiều lúng túng khi phát âm và
các em không tự tin phát âm trong ngôn ngữ nói hằng ngày trên lớp.Vì vây, đề tài này là sự tổng hợp
các giải pháp mà bản thân tôi đã dạy, đã nghiên cứu, điều chỉnh cho phù hợp với
thực tế và áp dụng trong quá trình hướng dẫn, giảng dạy chương trình Tiếng Anh lớp
7 năm học 2023-2024 tại Trường THCS .
II. Nội dung
Sách tiếng Anh lớp 7 - Global Success được áp dụng năm đầu
tiên vào năm học 2022- 2023. Có rất
nhiều thay đổi trong cuốn sách văn bản mới này so với sách văn bản cũ. Cuốn
sách giáo khoa này có bốn bài học tập trung vào bốn kỹ năng như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Đặc biệt, cách phát âm còn được giới thiệu
trong cuốn sách giáo khoa này. Tuy nhiên, nó là một phần trong tiết A closer look 1. Khoảng 10 đến 15 phút được dành cho phát âm trong
mỗi đơn vị bài. Có 12 chủ đề trong sách tiếng Anh 7
và phần phát âm tập trung vào
sự phát âm của phụ âm, nguyên âm đơn và nguyên âm đôi bao gồm phụ âm đơn và phụ âm cụm. Có hai hoạt
động chính của việc thực hành: Nghe và lặp lại các từ riêng lẻ và thực hành đọc câu:
* Nội dung phần phát âm các Unit sách giáo khoa:
|
|
Pronunciation components
|
Techniques and activities
|
|
Unit 1
|
The pronunciation
of the
short
vowels: /ə/ & /ɜ:/
|
Listen and repeat individual words
Practice reading sentences
|
|
Unit 2
|
The pronunciation
of the
consonant
/ f /; / v /
|
Listen
and repeat individual words
Practice
reading sentences
|
|
Unit 3
|
The
pronunciation of the consonant
/t/, /d/, /id/
|
Listen
and repeat individual words
Practice
reading sentences
|
|
Unit 4
|
The
pronunciation of the
consonant
/∫ /; / ʒ /
|
Listen
and repeat individual words
Practice
reading sentences
|
|
Unit 5
|
The
pronunciation of the
vowel /ɒ
/; /ɔ:/
|
Listen
and repeat individual words
Practice
reading sentences
|
|
Unit 6
|
The
pronunciation of the
consonant
/t∫/; /dʒ/
|
Listen
and repeat individual words
Practice
reading sentences
|
|
Unit 7
|
The
pronunciation of the
consonant
/eɪ/; /aɪ/
|
Listen
and repeat phrases
Practice
reading question and answer
|
|
Unit 8
|
The
pronunciation of the
consonant
/ɪə/; /eə/
|
Listen
and repeat phrases
Practice
reading sentences
|
III.Phân
tích tình trạng của giải pháp
- Nguyên tắc dạy phát âm:
+Việc
đánh vần giúp người học hiểu rõ từng âm trong mỗi từ và cách phát âm từng âm
đúng. Kết hợp với lặp lại và nhái theo. Cách này sẽ giúp học trò nắm được cách
nhấn nhá, lên giọng xuống giọng giống ngữ điệu của người bản xứ.
- Một số
“technique” được áp dụng trong dạy phát âm như sau:
+ Hướng
dẫn khẩu hình miệng (Tactile Reinforcement): Khi dạy một âm nào đó, để
học trò cảm nhận được môi răng lưỡi của mình phải đặt ở đâu. Cách lấy hơi từ
bụng thế nào, thanh quản có rung không,… Đặc biệt hiệu quả với các bạn chưa
quen với phát âm tiếng Anh. Thêm nữa là khi giáo viên chỉ ra được lỗi sai sẽ
tăng thêm độ tin cậy cho học sinh.
+ Mô
tả bằng hình ảnh (Visual reinforcement): Kỹ thuật này hiệu quả để giúp
học sinh tập nhấn nhá và luyện ngữ điệu. Giáo viên sẽ dùng các ký hiệu để giúp
học trò luyện âm.
Ví dụ: aMAzing, PUZzle,… hoặc
“how are YOU doing?” vs “how are you DOING?”
+ Cường
điệu hóa (Drama voice): Kỹ thuật dạy phát âm này bao gồm sử dụng Tongue
twisters, hát rap, nói theo vần điệu, hay giả giọng hài hước,… Để giúp học trò
nhận ra những khác biệt trong phát âm tiếng Anh và tiếng Việt. Đồng thời cách
này vẫn tạo không khí vui vẻ trong lớp.
+ Hấp thụ trực tiếp qua film và ti vi shows (Film & TV
show reinforcement): Phim và TV là những nguồn học tiếng Anh rất tốt. Giáo
viên nên tập dựng phim và TV thay cho bài tập về nhà. Hướng dẫn học trò những
bộ phim, TV show hay, phát âm rõ. Đây là cách tăng input, đặc biệt hiệu quả với
học sinh.
+ Quay video phát âm (Video recording): Đây là
kỹ thuật mà dễ đạt hiệu quả rất tốt. Giáo viên sẽ giao 1 đoạn video phát âm về
nhà, học sinh về nghe, lặp đi lặp lại. Thời gian ít nhất 5 ngày và quay video
nói lại, yêu cầu phát âm đúng và bắt chước y chang ngữ điệu, thần thái của
người bản xứ.
IV. Nội dung đã cải tiến, sáng tạo để khắc phục những
nhược điểm hiện tại
+ Áp dụng một số trò chơi khi thực hành phát âm tại lớp học
giúp học sinh hứng thú hơn với giờ học:
Ví dụ: UNIT 1: Cách phát âm của nguyên âm /ə/ & /ɜ:/
- Mục tiêu: Mục đích của phần
luyện âm này là làm rõ sự khác biệt
giữa hai âm thanh để giúp học sinh phát âm một cách chính xác vì hai âm này gần
như giống nhau. Tuy nhiên, chúng khá khác nhau. Để làm cho học sinh dễ hiểu và nhớ lại chúng.
Dưới đây là một số hoạt động được đề xuất trong lớp để luyện âm thanh theo cách thú vị.
Hoạt động 1: Giáo viên phân biệt sự khác nhau giữa 2 nguyên
âm cho học sinh luyện tập từ đơn.
*Cách
phát âm âm /ə/:
- Miệng mở tự nhiên không quá to, lưỡi thả
lỏng tự nhiên.
- Âm được phát ra rất ngắn, gọn, dứt khoát, khi
phát âm xong lưỡi vẫn giữ nguyên.
*Cách phát âm âm /ɜ:/
- Miệng mở tự nhiên, lưỡi đặt tự nhiên, cao vừa
phải, nhưng cao hơn khi phát âm /ə/.
- Âm phát ra dài hơn /ə/.
Hoạt động 2: Học sinh luyện tập đọc phát âm theo cặp, nhóm
Hoạt động 3: Game ( Distinguish the sounds)
- Giáo viên gọi 10 học sinh xung phong và chia
làm 2 đội lên bảng, mỗi đội 5 thành viên.
- Giáo viên sẽ phát
âm các từ chứa 2 nguyên âm trên và các thành viên của 2 đội sẽ phải lần lượt
ghi đúng đáp án vào cột âm ngắn hoặc âm dài. Đội nào ghi được nhiều đáp án đúng
hơn sẽ là đội chiến thắng.
Hoạt động 4: Thực hành đọc câu
1. My hobby is collecting dolls.
2. I go jogging every Thursday.
3. My cousin likes getting up early.
4. My best friend has thirty pens.
5. Nam enjoys playing the violin
* Trò
chơi: Giáo viên viết các câu ra một tờ giấy. Sau
đó, yêu cầu một học sinh từ mỗi nhóm chọn một mẩu giấy ngẫu nhiên. Sau đó, các
em
thực hành theo nhóm. Cuối cùng, một đại diện từ mỗi nhóm sẽ đọc to câu. Nhóm nào phát âm các câu chính xác hơn sẽ nhận được điểm. Trò chơi tiếp tục cho đến khi kết thúc.
* Kết thúc bài học: Học sinh hiểu sự khác biệt 2 âm sâu sắc. Các em có thể xác định và phát âm chúng một cách chính
xác. Sau khi thực hiện các bài tập nghe, 60% học sinh nhận thấy rằng cảm thấy
tự tin hơn khi nói chuyện với người khác, đặc biệt là người nước ngoài.
UNIT 2: The
pronunciation of the consonant /f/ - /v/
Mục tiêu bài học: Thông qua bài học, cần xác
định sự khác biệt giữa 2 âm /f/ và
âm /v/ để
học sinh hiểu. Sau đó, giáo viên
tăng cường một số hoạt động tiếp theo để làm cho bài học thú vị hơn. Dưới đây là
một số hoạt động được áp dụng từng
bước trong bài.
Hoạt động 1: Miming
+ Giáo viên sẽ
minh họa sự khác biệt của 2 âm vô
thanh /f/ và /v/ như sau:
- Âm /f/: /f/ là âm vô thanh, nên khi bạn đưa tay ra trước mặt, sẽ có
một luồng hơi bật mạnh vào lòng bàn tay.
- Nâng môi dưới lên sao cho chạm vào hàm răng trên.
- Kéo hai khóe miệng sang hai bên một chút.
- Đẩy luồng hơi qua nơi tiếp xúc giữa răng trên với môi.
- Âm /v/: /v/ là một âm hữu thanh, nên khi đưa
tay ra trước mặt thì sẽ không có hơi bật vào lòng bàn tay. Dây thanh quản rung
khi phát âm âm này.
- Nâng môi dưới lên sao cho chạm vào hàm răng trên.
- Kéo hai khóe miệng sang hai bên một chút.
- Đọc âm /v/.
Hoạt động 2: Listing (Face to
face game)
+ Học sinh sẽ được
chia thành các nhóm
+ Giáo viên sẽ nói
các từ và học sinh lặp lại
+ Giáo viên sẽ nói
âm thanh và học sinh sẽ lần lượt nói càng nhiều từ chứa âm đó càng tốt. Nhóm nào có thể liệt kê nhiều từ hơn sẽ là người chiến
thắng.
Hoạt động 3: Sentence
Drilling
1.Good morning, I want an apartment in central London.
2.We have an
inexpensive apartment in Northern Avenue
3.I remember
meeting him on a nice summer afternoon.
4.Mr. King is
singing next door
5.He’s holding a
string in his fingers
6.He loves
spending his holidays in his small summer house.
Giáo viên sẽ gọi
từng cặp để đọc to từng câu. Bạn
nào
có thể đọc tốt hơn sẽ nhận được điểm cho nhóm.
+ Kết thúc trò
chơi, nhóm nào có nhiều điểm hơn là người chiến thắng.
*Kết thúc bài học: Học sinh hiểu và phân biệt được 2 âm. Các em có thể xác định và phát âm chúng một cách chính
xác. Sau khi thực hiện các bài tập nghe, 80% học sinh nhận thấy tự tin hơn khi
nói chuyện với người khác, đặc biệt là với người nước ngoài.
Unit 6: The pronunciation of /t∫/; /dʒ/
Mục tiêu: Học sinh dễ mắc lỗi
khi phát âm những âm thanh này. Trong bài học, cần xác định sự khác biệt giữa 2 âm đó để học sinh hiểu. Sau đó, một số hoạt động tiếp
theo sẽ được thêm vào để làm cho bài học thú vị hơn và giúp cho học sinh dễ hiểu và nhớ lại chúng. Dưới đây là
một số hoạt động được đề xuất trong lớp để sửa đổi âm thanh theo cách thú vị.
Hoạt động 1 : Giới thiệu âm
thanh
- Âm /tʃ/: trong tiếng anh là âm vô
thanh, nên khi bật hơi thì cổ sẽ không rung. Bạn có thể kiểm tra bằng cách đặt
tờ giấy mỏng phía trước miệng và thử phát âm, sẽ có hơi bật vào tờ giấy làm nó
dao động hay không.
Bước1: Căng và tròn môi, đưa môi về phía trước và căng ra để tạo âm.
Bước 2: Khép hai hàm răng lại.
Bước 3: Phần giữa của lưỡi nâng lên, chạm vào vòm
miệng.
- Phụ âm /dʒ/: là một âm hữu thanh có khẩu hình
miệng giống âm /tʃ/ nhưng hơi đi ra yếu hơn.
- Dây thanh quản sẽ rung khi phát âm âm này.
- Nên khi phát âm có thể dùng tay đặt lên cổ để xem khi đọc có rung không.
Hoạt động 2: Practicing with words
- Giáo viên nói các từ và học sinh đánh dấu vào các
âm /tʃ/,/l/ hoặc /h/
-Teacher’s worksheet
|
/ tʃ /
|
/ dʒ /
|
- cheap
- chicken
- child
- Chinese
- chimney
- chalk
- chat
- cheer
|
- cage
- stage
- ·village
- cottage
- gem
- gentle
- gin
- ginger
|
- Students’ worksheet
|
Listen and tick the sound you hear
|
|
1. tʃ □
|
dʒ □
|
|
2. tʃ □
|
dʒ □
|
|
3. tʃ □
|
dʒ □
|
Hoạt động 3: Practise reading aloud the chants:
Orange juice, orange juice,
Who likes orange juice?
Children do, children do.
Children like orange juice.
Chicken chop, chicken chop,
Who likes chicken chop?
John does, John does.John likes chicken chop
Game: Line game (Who’s more fluent?)
Học sinh được chia
thành các nhóm gồm 6 học sinh. Hai nhóm sẽ xếp hàng để chơi trò chơi. Các cặp
của mỗi nhóm sẽ đọc to các câu. Sau đó, người phát âm chính xác sẽ trở lại chỗ
ngồi của họ. Cuối cùng, nhóm về đích đầu tiên sẽ giành chiến thắng trong trò
chơi.
V. Hiệu quả mang lại
Có thể thấy việc áp dụng áp đúng
đắn và linh hoạt các phương pháp và kỹ thuật dạy phát
âm như trên cho học sinh
không chỉ mang lại kết quả mỹ mãn cho người dạy lẫn người học, mà nó còn tác
động rất lớn đến môi trường học tập. Tôi nhận thấy không khí lớp học trở nên
sôi động hẳn lên. Các em học sinh sôi nổi, hăng say hoạt động, làm việc tích
cực hơn. Các kĩ thuật dễ dàng áp dụng trên phạm vi nhiều trường học trên toàn thị xã.
Qua khảo sát chất lượng của 3 lớp 7/1, 7/2 và
7/3 của trường. Sau khi áp dụng đề tài này tôi nhận ra rằng học sinh có chuyển
biến rõ rệt. Nhìn chung học sinh rất yêu thích môn học hơn. Hiểu bài và phát âm
tốt hơn. Sau đây là kết quả 2 bài kiểm tra của học sinh trước và sau khi áp
dụng đề tài.
|
Lớp
|
Sĩ số
|
Giỏi
|
Khá
|
Trung bình
|
|
SL
|
TL
|
SL
|
TL
|
SL
|
TL
|
|
7/1
|
36
|
4
|
11,11%
|
18
|
50%
|
14
|
38,89%
|
|
7/2
|
35
|
7
|
20%
|
17
|
48,6%
|
11
|
31,4%
|
|
7/3
|
34
|
6
|
17,6%
|
19
|
55,9%
|
9
|
26,5%
|
|
Tổng
|
105
|
17
|
16,2%
|
54
|
51,4%
|
34
|
32,4%
|
Kết quả trước khi áp dụng đề tài
|
Lớp
|
Sĩ
số
|
Giỏi
|
Khá
|
Trung
bình
|
|
SL
|
TL
|
SL
|
TL
|
SL
|
TL
|
|
7/1
|
36
|
8
|
22,2%
|
23
|
63,9%
|
5
|
13,9%
|
|
7/2
|
35
|
12
|
34,3%
|
21
|
60%
|
2
|
5,7%
|
|
7/3
|
34
|
10
|
29,4%
|
21
|
61,8%
|
3
|
8,8%
|
|
Tổng
|
105
|
30
|
28,6%
|
65
|
61,9%
|
10
|
9,5%
|
Kết quả sau khi áp dụng đề
tài
Từ kết
quả trên có thể thấy số lượng học sinh đạt bài kiểm tra khá, giỏi tăng lên rõ
rệt so với bài đánh giá ban đầu. Số lượng học sinh đạt điểm trung bình giảm còn
rất ít. Từ đây có thể thấy tính khả thi và hiệu quả của đề tài.
TEST NUMBER 1
*Circle the word
whose underlined part is pronounced differently from the other words:
1. A. rough B. sum C.
utter D. union
2. A. noon B. tool C.
blood D. spoon
3. A. chemist B. chicken C.
church D. change
4. A. thought B. tough C.
taught D. bought
5. A. pleasure B. heat C.
meat D. feed
6. A. chalk B. champagne C.
machine D. ship
7. A. knit B. hide C.
tide D. fly
8. A. put B. could C.
push D. moon
9. A. how B. town C.
power D. slow
10. A. talked B. naked C.
asked D. liked
TEST NUMBER 2
*Circle the word
whose underlined part is pronounced differently from the other words:
1. A. hear B. clear C.
bear D. ear
2. A. heat B. great C.
beat D. bre ath
3. A. blood B. pool C.
food D. too
4. A. university B. unique C. unit D.
undo
5. A. mouse B. could C.
would D. put
6. A. faithful B. failure C.
fairly D. fail
7. A. course B. court C.
pour D. courage
8. A. worked B. stopped C.
forced D. wanted
9. A. new B. sew C.
few D. nephew
10. A. sun B. sure C.
success D. sort