image banner
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1
MỘT SỐ BIỆN PHÁP KHƠI NGUỒN HỨNG THÚ VÀ PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG NÓI – NGHE CHO HỌC SINH LỚP 8
Trong dòng chảy đổi mới của giáo dục phổ thông hiện nay, môn Ngữ văn không còn bó hẹp trong việc truyền thụ tri thức văn chương thuần túy mà đã chuyển mình mạnh mẽ sang việc hình thành và phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh. Đặc biệt là trong các tiết học Nói và nghe. Chúng ta, những giáo viên Ngữ văn luôn phải trăn trở làm thế nào để biến mỗi tiết Nói và nghe thành một sâ

UBND XÃ GÒ NỔI

TRƯỜNG THCS TRẦN CAO VÂN

---š{›---

 

BÁO CÁO

Biện pháp nâng cao chất lượng dạy học

Đề tài:

MỘT SỐ BIỆN PHÁP KHƠI NGUỒN HỨNG THÚ VÀ PHÁT TRIỂN

KĨ NĂNG NÓI – NGHE CHO HỌC SINH LỚP 8

   

Đề tài lĩnh vực                       : Ngữ Văn

Họ và tên người báo cáo       : Hà Thị Thiện

Tổ sinh hoạt chuyên môn     : Tổ Xã hội

 

                            Gò Nổi, ngày 04 tháng 02 năm 2026

I. Lí do chọn biện pháp

Trong dòng chảy đổi mới của giáo dục phổ thông hiện nay, môn Ngữ văn không còn bó hẹp trong việc truyền thụ tri thức văn chương thuần túy mà đã chuyển mình mạnh mẽ sang việc hình thành và phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh. Tuy nhiên, một thực tế đầy trăn trở mà bất cứ giáo viên nào đứng lớp cũng dễ dàng nhận thấy: học sinh chúng ta có thể viết những bài văn nghị luận sắc sảo, có thể thuộc lòng những đoạn thơ dài, nhưng lại vô cùng lúng túng khi đứng trước đám đông để bày tỏ một quan điểm cá nhân. Các em thường rơi vào trạng thái "sợ nói": sợ sai, sợ bị bạn bè cười nhạo hoặc tệ hơn là nói một cách máy móc theo những gì đã viết sẵn trên giấy. Tiết học "Nói và nghe" – vốn dĩ phải là không gian sôi nổi nhất, tự do nhất – đôi khi lại trở thành những giờ "đọc to văn bản" đầy mệt mỏi và hình thức.

Đặc biệt, đối với học sinh lớp 8, đây là lứa tuổi đang có những biến chuyển phức tạp về tâm sinh lý. Các em bắt đầu hình thành cái tôi cá nhân mạnh mẽ, khao khát được khẳng định mình nhưng lại đồng thời mang trong mình sự tự ti, nhạy cảm quá mức trước những nhận xét của người xung quanh. Chương trình Ngữ văn 8 mới đặt ra những yêu cầu rất cao: không chỉ là nói rõ ràng, mạch lạc mà còn phải biết tranh biện, biết lắng nghe có phê phán và biết điều chỉnh thái độ giao tiếp phù hợp với ngữ cảnh. Nếu giáo viên vẫn giữ phương pháp dạy học truyền thống – đặt câu hỏi và gọi tên theo danh sách – thì vô tình chúng ta đang dập tắt ngọn lửa sáng tạo và sự tự tin vừa mới nhen nhóm trong các em.

Xuất phát từ những trăn trở ấy, tôi luôn tự hỏi: Làm thế nào để biến mỗi tiết Nói và nghe thành một "sân chơi" trí tuệ? Làm sao để những học sinh vốn dĩ nhút nhát có thể bước ra khỏi vỏ ốc của mình để "tỏa sáng"? Việc tìm kiếm các biện pháp nhằm khơi gợi hứng thú và rèn luyện kỹ năng Nói - Nghe không chỉ đơn thuần là để hoàn thành chỉ tiêu bài học, mà xa hơn, đó là sự chuẩn bị hành trang kỹ năng sống cốt lõi cho học sinh trong kỷ nguyên hội nhập. Chính vì những lý do mang tính cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn đó, tôi đã quyết định đi sâu nghiên cứu và áp dụng đề tài: " Một số biện pháp khơi nguồn hứng thú và phát triển năng lực Nói - Nghe cho học sinh lớp 8".

II. Cơ sở lí luận

Để triển khai các biện pháp thực hiện một cách khoa học, chúng ta cần nhìn nhận kỹ năng Nói và nghe dưới lăng kính của các lý thuyết giáo dục hiện đại. Trước hết, theo định hướng của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, năng lực giao tiếp là một trong những năng lực cốt lõi cần hình thành cho học sinh. Ngữ văn là môn học có ưu thế đặc biệt trong việc này. Nói và nghe không phải là hai kỹ năng tách rời mà là một quá trình tương tác hai chiều (interactive process). Người nói cần kỹ năng biểu đạt, ngôn ngữ cơ thể và tư duy logic; người nghe cần kỹ năng tập trung, ghi chú và phản hồi. Nếu thiếu đi sự hứng thú, quá trình tương tác này sẽ bị đứt gãy, dẫn đến việc tiếp nhận thông tin chỉ dừng lại ở bề nổi.

Thứ hai, chúng ta không thể không nhắc đến "Thuyết Đa trí tuệ" của Howard Gardner. Mỗi học sinh là một tiểu vũ trụ với những thiên hướng khác nhau. Có em sở hữu trí thông minh ngôn ngữ trội (mạnh về viết), nhưng cũng có những em sở hữu trí thông minh tương tác (mạnh về nói, diễn thuyết). Việc chỉ tập trung vào kỹ năng Đọc - Viết vô hình chung đã "bỏ quên" một bộ phận học sinh có năng khiếu thiên về biểu đạt bằng lời nói. Khi giáo viên đa dạng hóa các hình thức dạy học Nói - Nghe, chúng ta đang tạo ra "mảnh đất màu mỡ" để mọi loại hình trí thông minh đều có cơ hội phát triển đồng đều.

Thứ ba là lý thuyết về "Vùng phát triển gần nhất" (Zone of Proximal Development) của Vygotsky. Theo đó, học sinh sẽ tiến bộ nhanh nhất khi được đặt vào một môi trường có sự tương tác xã hội cao. Kỹ năng nói không thể tự nảy sinh trong sự cô lập; nó cần được rèn luyện thông qua việc thảo luận nhóm, tranh biện và đối thoại. Giáo viên đóng vai trò là người "giàn giáo" (scaffolding), cung cấp những công cụ hỗ trợ để học sinh tự mình leo lên những nấc thang cao hơn của năng lực biểu đạt.

Cuối cùng, cơ sở tâm lý học về sự hứng thú cũng khẳng định rằng: Con người chỉ học tập hiệu quả nhất khi họ cảm thấy tò mò và có cảm xúc tích cực với đối tượng học tập. Vì vậy, việc rèn luyện kỹ năng phải đi đôi với việc kiến tạo niềm vui. Khi học sinh cảm thấy "được nói" chứ không phải "bị nói", các em sẽ tự khắc tìm tòi cách để nói hay, nói thuyết phục. Tất cả những nền tảng lý luận này chính là kim chỉ nam giúp tôi xây dựng nên hệ thống các biện pháp thực tiễn, nhằm biến giờ Ngữ văn lớp 8 trở thành những trải nghiệm đầy cảm hứng và giá trị.

          III. Nội dung thực hiện

Biện pháp 1: Thiết lập "Diễn đàn Tranh biện nhỏ" (Mini Debate) dựa trên các vấn đề văn học và đời sống

Thay vì chỉ trình bày một chiều, tôi tổ chức cho học sinh tranh luận về các vấn đề có tính hai mặt. Đây là cách tốt nhất để rèn tư duy phản biện và kỹ năng nói ứng biến.

Cách thức thực hiện: Tôi chia lớp thành hai phe: Ủng hộ và Phản đối. Chẳng hạn, khi học về văn bản "Trưởng giả học làm sang" của Mô-li-e, tôi đặt một vấn đề: “Việc ông Giuốc-đanh có ý đồ làm sang là ham danh vọng, muốn thành quý tộc hay thực tế dốt nát, ngu ngốc?".

Quy trình: Mỗi phe có 3 phút chuẩn bị ý tưởng trên sơ đồ nhánh, sau đó lần lượt đưa ra các luận điểm (Arguments) và luận cứ (Evidence).

Hiệu quả: Học sinh không còn phụ thuộc vào văn mẫu vì các em phải lắng nghe đối phương để "phản đòn". Kỹ năng nghe ghi chú (note-taking) cũng được rèn luyện tối đa trong quá trình này.

Biện pháp 2: Xây dựng dự án "Radio Văn học" và Podcast kết nối yêu thương

Biện pháp này đánh vào tâm lý yêu thích công nghệ và sự riêng tư của học sinh lớp 8. Cách thức thực hiện: Tôi hướng dẫn các em sử dụng các ứng dụng ghi âm đơn giản trên điện thoại để tạo ra các số Radio ngắn. Chủ đề có thể là kể lại một kỷ niệm (bài Nói và nghe chương 1) hoặc giới thiệu một cuốn sách hay.

Điểm mới: Các em được phép chọn nhạc nền (BGM), viết kịch bản dẫn chuyện nhẹ nhàng. Những sản phẩm này tôi sẽ biên tập lại và phát vào 5 phút đầu giờ hoặc chia sẻ trên nhóm lớp.

Hiệu quả: Việc không phải đối mặt trực tiếp với đám đông giúp các em kiểm soát giọng nói, tốc độ và cảm xúc tốt hơn. Khi nhận được những "lượt tim" và lời khen từ bạn bè trên không gian mạng, sự tự tin sẽ được bồi đắp dần dần trước khi các em bước lên bục giảng thực tế.

Biện pháp 3: Kỹ thuật "Khăn trải bàn" trong thảo luận nhóm và báo cáo kết quả nghe

Đây là biện pháp nhằm xóa bỏ tình trạng "người nói không có người nghe" hoặc chỉ một vài em tích cực trong nhóm.

Cách thức thực hiện: Tôi sử dụng một tờ giấy lớn (A0 hoặc A1), chia làm các phần riêng biệt cho mỗi cá nhân và một phần chung ở giữa. Khi xem một video clip hoặc nghe bạn thuyết trình, mỗi em phải ghi tóm tắt ý kiến cá nhân vào phần của mình trước khi thống nhất ý kiến chung của cả nhóm.

Điểm mới: Tôi yêu cầu học sinh sử dụng "Kỹ thuật 3-2-1" khi nghe: Ghi lại 3 chi tiết ấn tượng, 2 câu hỏi muốn chất vấn và 1 điều rút ra cho bản thân.

Hiệu quả: Biện pháp này buộc mọi học sinh đều phải hoạt động tay, mắt và trí não, tránh tình trạng "ngồi dự thính" trong giờ học.

Biện pháp 4: "Sân khấu hóa" thông qua kỹ thuật Nhập vai và Phỏng vấn giả định

Để giờ học không còn khô khan, tôi biến các văn bản đọc hiểu thành kịch bản nói và nghe sinh động.

Cách thức thực hiện: Tôi tổ chức các buổi "Talkshow cùng nhân vật". Ví dụ, một học sinh đóng vai "Trần Quốc Toản" trong tác phẩm Lá cờ thêu sáu chữ vàng, một học sinh đóng vai "Phóng viên thời đại số" để phỏng vấn anh có cảm xúc như thế nào khi thấy sứ giặc Nguyên ngang ngược và biết vua không cho mình dự bàn việc quân tại hội nghị Bình Than vì còn nhỏ.

Điểm mới: Tôi khuyến khích học sinh sử dụng đạo cụ đơn giản và ngôn ngữ cơ thể (Body language). Các em không chỉ nói bằng miệng mà còn phải diễn đạt bằng ánh mắt, cử chỉ và thái độ sao cho đúng với tâm trạng nhân vật.

Hiệu quả: Kỹ năng nói lúc này trở nên tự nhiên, có hồn và giàu sức biểu cảm. Học sinh học được cách điều tiết hơi thở và biểu cảm khuôn mặt – những yếu tố then chốt của một diễn giả.

Biện pháp 5: Ứng dụng nền tảng số Padlet để xây dựng “Hệ sinh thái tương tác” trước và sau bài nói

Trong tiết Nói và nghe truyền thống, rào cản lớn nhất là thời gian trên lớp có hạn (45 phút) không đủ để tất cả học sinh đều được nói và nhận xét. Biện pháp này nhằm mở rộng không gian lớp học, giúp học sinh có nơi để "tập dượt" trước khi nói và lưu trữ sản phẩm để cùng nhau học hỏi sau khi kết thúc tiết học.

Cách thức thực hiện:

Tôi thiết lập một bức tường ảo trên Padlet dành riêng cho mỗi chủ đề bài học của Ngữ văn 8. Đây là nơi diễn ra ba hoạt động chính:

Xây dựng kho tư liệu: Trước tiết học, tôi chia lớp thành các cột tương ứng với các nhóm. Học sinh sẽ đăng tải đề cương bài nói, các hình ảnh minh họa, hoặc các đoạn clip ngắn liên quan đến chủ đề lên đây.

Ví dụ: Với chủ đề "Thảo luận về một vấn đề đời sống", nhóm 1 có thể đăng các hình ảnh về ô nhiễm môi trường, nhóm 2 đăng các số liệu thống kê. Việc này giúp các em có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt nội dung và hình ảnh hỗ trợ (visual aids).

Tương tác thời gian thực: Khi một nhóm đang trình bày trên bục giảng, các nhóm dưới lớp không chỉ ngồi nghe thụ động. Các em sử dụng thiết bị (nếu điều kiện cho phép) hoặc ghi chú để sau đó đăng những câu hỏi chất vấn, những lời khen ngợi trực tiếp lên cột Padlet của nhóm đang nói.

Lưu trữ và phản hồi: Đây là lúc Padlet phát huy tác dụng mạnh nhất. Những học sinh quá nhút nhát, chưa kịp nói trên lớp sẽ được phép quay video bài nói của mình và đăng lên đây. Cả lớp sẽ vào "thả tim" và bình luận góp ý.

Hiệu quả của biện pháp:Xóa bỏ giới hạn thời gian: Padlet cho phép học sinh được "nói" và "nghe" mọi lúc, mọi nơi. Những em hướng nội có thời gian suy nghĩ kỹ hơn để viết lời nhận xét sắc sảo cho bạn. Bài nói không còn "trôi đi" mất mà được lưu giữ lại dưới dạng một bộ sưu tập số sinh động, có cả âm thanh, hình ảnh và văn bản. Qua việc bình luận trên Padlet, tôi rèn luyện cho các em cách sử dụng ngôn từ lịch sự, văn minh khi nhận xét sản phẩm của người khác.

IV. Kết quả thực hiện biện pháp

Qua việc vận dụng các biện pháp đổi mới trong phần Nói và nghe tại lớp 8/1 và 8/2, chúng tôi đã nhận thấy những thay đổi rõ rệt về ý thức cũng như năng lực giao tiếp của học sinh. Các em không còn tâm lý e dè, ngại ngùng khi đứng trước đám đông. Thay vào đó, học sinh thể hiện được sự tự tin, tư duy phản biện sắc sảo và biết cách lắng nghe tích cực. Kết quả học tập môn Ngữ văn nói chung được nâng cao nhờ sự cải thiện về khả năng biểu đạt tư tưởng và tình cảm.

Kết quả mức độ hứng thú và năng lực Nói - Nghe của học sinh cuối học kì I như sau:

Thời gian

Số học sinh

Hoàn thành tốt

        Đạt

Chưa đạt

SL

TL

SL

TL

SL

TL

Giữa học kì I

90 em

45

50%

41

45,45%

4

4,45%

Cuối học kì I

90 em

67

74,45%

22

24,44%

1

1,11%

  

Từ kết quả trên, chúng tôi có thể khẳng định rằng đề tài: “Một số biện pháp giúp học sinh tăng hứng thú và rèn kỹ năng trong phần Nói và nghe môn Ngữ văn lớp 8” là một hướng đi đúng đắn, mở ra triển vọng tốt trong việc bồi dưỡng bản lĩnh tự tin và khả năng giao tiếp hiện đại cho học sinh.

Qua quá trình triển khai, chúng tôi nhận thấy ý thức của học sinh lớp 8 có sự chuyển biến mạnh mẽ. Các em không còn thụ động cầm giấy đọc bài viết mà đã biết sử dụng sơ đồ tư duy, kết hợp ngôn ngữ cơ thể và ứng dụng công nghệ thông tin (như Padlet, Canva) để thuyết trình. Học sinh biết chủ động tìm kiếm tư liệu, biết tranh biện dựa trên lý lẽ và bằng chứng thuyết phục thay vì chỉ nêu ý kiến chủ quan. Đặc biệt, năng lực nghe hiểu được nâng cao; các em biết ghi chép nhanh (note-taking), biết đặt câu hỏi chất vấn và phản hồi lịch sự, mang tính xây dựng.

Về phía giáo viên: Trên cơ sở các văn bản đọc hiểu, giáo viên đã chủ động chuyển từ hình thức dạy học áp đặt sang vai trò người điều phối. Chúng tôi đã sáng tạo trong việc tổ chức các "Sân khấu hóa", "Talkshow nhân vật" hay các "Phiên tòa giả định" để tạo kịch tính cho giờ học. Việc ứng dụng công nghệ số không chỉ giúp giờ học sinh động mà còn giúp giáo viên quản lý tốt sản phẩm nói của học sinh qua kho dữ liệu trực tuyến, từ đó có những nhận xét sát sao và công bằng hơn.

Về phía học sinh: Các em tỏ ra hào hứng với các hình thức học tập mới. Từ những học sinh vốn nhút nhát, qua các bài tập nhóm và kỹ thuật "phá băng", các em đã mạnh dạn bước lên bục giảng, biết cách tương tác với khán giả bằng ánh mắt và nụ cười. Học sinh hình thành được thói quen lắng nghe có phê phán, tôn trọng sự khác biệt trong ý kiến của bạn bè và biết cách điều tiết cảm xúc khi tranh luận.

V. Kết luận báo cáo

Sau quá trình áp dụng các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả tổ chức hoạt động Nói và nghe trong môn Ngữ Văn cho học sinh lớp 8, tôi nhận thấy các biện pháp đề xuất đã mang lại những kết quả tích cực. Học sinh có sự tiến bộ rõ rệt về kỹ năng đọc, đọc hiểu, khả năng diễn đạt và chia sẻ nội dung đã đọc. Các em trở nên tự tin hơn khi trình bày suy nghĩ, biết lắng nghe ý kiến của bạn và chủ động tham gia các hoạt động học tập gắn với nội dung sách.

Việc kết hợp linh hoạt các phương pháp dạy học tích cực, ứng dụng công nghệ thông tin và tổ chức các hoạt động đọc đa dạng đã giúp học sinh hứng thú hơn với môn Tiếng Việt, đồng thời phát huy tư duy sáng tạo, khả năng hợp tác và tự học. Kết quả đánh giá thông qua quan sát, phiếu theo dõi và bảng tổng hợp cho thấy năng lực đọc của học sinh được cải thiện rõ rệt sau khi áp dụng sáng kiến.

Đối với giáo viên, cần tiếp tục duy trì và điều chỉnh linh hoạt các biện pháp tổ chức Đọc mở rộng, tăng cường lồng ghép các hoạt động trải nghiệm, thảo luận nhóm, trình bày cá nhân và sử dụng công nghệ thông tin nhằm nâng cao hơn nữa chất lượng dạy học.

Đối với nhà trường, đề nghị quan tâm tổ chức các buổi bồi dưỡng chuyên môn về đổi mới phương pháp dạy học, xây dựng văn hóa đọc trong nhà trường, đồng thời đầu tư thêm học liệu, thiết bị dạy học và không gian đọc nhằm hỗ trợ hiệu quả cho việc triển khai hoạt động Nói và nghe. Để vận dụng đề tài này đạt hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, tôi rất mong nhận được sự góp ý chân thành của quý thầy cô, các bạn đồng nghiệp và quý cấp lãnh đạo để đề tài này được áp dụng thành công./                        

       Xin trân trọng cảm ơn!

                                                      

                                                                         Gò Nổi, ngày 04 tháng 02 năm 2026

Xác nhận của nhà trường                                                     Người làm báo cáo

                                                                                        

 

 

 

                                                                                                 Hà Thị Thiện

 

 

2